shark fin

  • Web鱼翅;鲨鱼鳍;鲨鱼鳍形
1.
鱼翅
关于水果的英语单词_百度文库 ... 山药 yam 鱼翅 shark fin 黄花 daylily ...
wenku.baidu.com|Dựa trên 3526 trang
2.
鲨鱼鳍
鲨鱼鳍Shark fin)就是鱼翅。
forum.gamer.com.tw|Dựa trên 33 trang
3.
鲨鱼鳍形
产品的...天线,如杆形(POLE)或鲨鱼鳍形(SHARK FIN)...汽车无线电或导航应用的前置放大器设计。ATR4253与其前代产品ATR...
www.search.hc360.com|Dựa trên 23 trang
4.
鱼翅篇
中餐英文翻译,by myself ,谢谢!如有不当请E... ... 吊烧琵笆鸽 Roast spring pigeon 鱼翅篇 Shark fin 鲍鱼篇 Abalone ...
tieba.baidu.com|Dựa trên 13 trang
5.
鲨鱼翅
鲨鱼翅 ( Shark Fin)产地:南太平洋
www.pacifictide.net|Dựa trên 9 trang
6.
鱼翅我
...,如果你说「贝多芬我知道,什么札克我就不管他,只有鱼翅我(shark fin) 就知道了,德弗札克我就不知道了。」那不是他的 …
www.jonahome.net|Dựa trên 6 trang
7.
鱼刺
英文食物名称 - Yahoo!知识+ ... abalone( 鲍鱼) shark fin( 鱼刺) shirp( 虾) ...
hk.knowledge.yahoo.com|Dựa trên 4 trang
8.
鱼翅角
翌日他们横过阔4.7公里、结了冰的加里波第湖,上湖的另一端;再经山顶“鱼翅角”(Shark fin)欣赏美景,然后返回营舍过夜,第…
www.crossna.com|Dựa trên 2 trang

Câu Mẫu

Định nghĩa:
Danh mục:Tất cảTất cả,Bằng miệngBằng miệng,ViếtViết,Tiêu đềTiêu đề,Kỹ thuậtKỹ thuật
Nguồn:Tất cảTất cả,Từ điểnTừ điển,WebWeb
Độ khó:Tất cảTất cả,DễDễ,Trung bìnhTrung bình,KhóKhó